02 · KHẢ NĂNG
Agent có thể đảm nhận những phần việc nào?
Thay vì một danh sách vụn, mỗi khả năng được xem như một phần việc có đầu vào, cách xử lý và kết quả rõ ràng.
01Xác định category, customer problem, target market và tiêu chí sản phẩm trước khi research để tránh gom dữ liệu không liên quan.
02Research Google Search/Trends để kiểm tra nhu cầu, seasonality, wording và xu hướng theo thời gian/khu vực.
03Thu thập competitor/product từ Amazon, marketplace, Shopify store hoặc website công khai theo cùng một data schema.
04So sánh price, discount, shipping, bundle, warranty, positioning, USP và merchandising của từng đối thủ.
05Đọc review/comment công khai để trích pain point, praise, complaint và nhu cầu chưa được đáp ứng.
06Kiểm tra Meta Ad Library/social/public content khi cần để xem đối thủ đang đẩy offer, angle và creative nào.
07Phân tích saturation: số đối thủ tương tự, mức giống nhau của offer và khả năng tạo khác biệt.
08Ước lượng economics cơ bản từ price/cost input do doanh nghiệp cung cấp; không tự bịa COGS hoặc margin.
09Nếu có EntryLap, đối chiếu sản phẩm hiện tại theo traffic, Purchase Intent, conversion và doanh thu để tìm expansion signal.
10Chấm điểm cơ hội theo bộ tiêu chí có thể tùy chỉnh: demand, competition, differentiation, margin potential, operational complexity và evidence quality.
11Tạo shortlist có evidence link/source, rủi ro, câu hỏi còn mở và test cần chạy trước khi nhập hàng/đầu tư lớn.
12Lưu research map để lần sau cập nhật thay đổi thay vì research lại từ đầu.