HỒ SƠ VẬN HÀNH AGENT

Một luồng thống nhất từ dữ liệu đến kết quả

Đọc từ trên xuống để thấy Agent nhận bối cảnh nào, xử lý ra sao, tạo đầu ra gì và dừng ở đâu để con người phê duyệt.

PHẠM VI CÔNG VIỆC

Không chỉ “audit Google Ads” — Agent đi từ trạng thái tài khoản đến Search Terms, conversion, đối thủ và thao tác tối ưu.

Một lần chạy có thể bắt đầu bằng câu hỏi rất đơn giản như “tháng này tiền đang lãng phí ở đâu?”. Agent tự chọn đúng lớp dữ liệu cần kiểm tra, xác định nguyên nhân, đưa ra thay đổi cụ thể và — khi được cho phép — thực hiện trực tiếp trên tài khoản.

Có thể tùy chỉnhtheo tài khoản, dữ liệu và rule thực tế
ĐẦU VÀO
5 nguồnDữ liệu kiểm chứng

Google Ads, EntryLap, Search, Trends và commerce data

XỬ LÝ
15 bướcQuy trình tối ưu mẫu

Từ trạng thái campaign đến kiểm chứng sau thay đổi

ĐẦU RA
8 đầu raCó thể triển khai

Keyword, negative, budget, tracking và change log

PHÙ HỢP VỚIDoanh nghiệp, e-commerce seller và agency đang chi ngân sách Google Ads thường xuyên và cần một chuyên viên kiểm tra tài khoản liên tục thay vì chỉ nhận báo cáo cuối tuần.
CÁCH AGENT VẬN HÀNHBa nguyên tắc nối liền từ tín hiệu đến hành động.
01

Tìm đúng nơi đang đốt tiền

Không dừng ở CPA tổng; Agent xuống Search Terms, keyword, sản phẩm và breakdown để tìm nguyên nhân.

02

Đối chiếu với doanh thu thật

Google Ads được so với đơn hàng và conversion EntryLap để tránh tối ưu theo tín hiệu sai hoặc thiếu.

03

Có thể hành động ngay

Sau khi duyệt, Agent có thể áp dụng các thay đổi đã xác định thay vì chỉ gửi một file khuyến nghị.

Các con số trên mô tả cấu trúc workflow Agent mẫu, không phải cam kết hiệu quả kinh doanh. Kết quả thực tế phụ thuộc dữ liệu, tài khoản và rule doanh nghiệp.
02 · KHẢ NĂNG

Agent có thể đảm nhận những phần việc nào?

Thay vì một danh sách vụn, mỗi khả năng được xem như một phần việc có đầu vào, cách xử lý và kết quả rõ ràng.

01Phát hiện
02Điều tra
03Hành động
04Kiểm chứng
01

Kiểm tra trạng thái account, campaign, ad group, ad, asset group và keyword: đang chạy, tạm dừng, limited, disapproved hoặc có cảnh báo cần xử lý.

02

Đọc Search, Shopping và Performance Max theo đúng khoảng ngày; so sánh spend, impressions, clicks, CTR, CPC, conversions, value, CPA/ROAS và xu hướng với kỳ trước.

03

Phân tích keyword theo match type, trạng thái, chi phí, conversion và hiệu quả; tìm keyword tiêu tiền nhưng chất lượng thấp hoặc đang bỏ lỡ nhu cầu có giá trị.

04

Đọc Search Terms thực tế, phân loại truy vấn tốt/xấu, tìm truy vấn lệch intent và chuẩn bị danh sách negative keyword theo campaign/ad group.

05

Có thể thêm, tạm dừng hoặc bật lại keyword/negative keyword theo rule; các thay đổi nhạy cảm được đưa qua bước phê duyệt.

06

Kiểm tra cài đặt conversion: conversion action đang dùng, primary/secondary, trạng thái ghi nhận và tính nhất quán với purchase/conversion từ EntryLap.

07

Đối chiếu dữ liệu Ads với đơn hàng, doanh thu, Purchase Intent và conversion server-side trong EntryLap để phát hiện trường hợp Ads báo đẹp nhưng doanh thu thật không tương xứng.

08

Kiểm tra budget, bidding strategy, target CPA/ROAS hoặc mức bid khi có; phát hiện campaign bị giới hạn ngân sách, bid quá cao/thấp hoặc phân bổ tiền không hợp lý.

09

Đọc Auction Insights khi tài khoản có dữ liệu; xác định đối thủ đang chồng lấn, mức cạnh tranh và biến động impression share/top of page.

10

Tìm trên Google Search và Google Trends để kiểm tra xu hướng nhu cầu, seasonality, thương hiệu/đối thủ và tránh kết luận sai khi thị trường đang đổi.

11

Với Shopping/PMax, đối chiếu hiệu suất theo sản phẩm/nhóm sản phẩm với Product Intelligence của EntryLap để tìm sản phẩm nên tăng/giảm ưu tiên.

12

Kiểm tra geo, device, ad schedule, network/placement hoặc các breakdown khả dụng để phát hiện khu vực đang tiêu tiền kém chất lượng.

13

Ước lượng các kịch bản ngân sách/CPC/CPA dựa trên dữ liệu lịch sử của chính tài khoản; thể hiện rõ đây là ước lượng, không phải cam kết kết quả.

14

Chuẩn bị và có thể thực hiện: thêm/tắt keyword, negative keyword, điều chỉnh ngân sách/bid/target, tạm dừng hoặc bật campaign trong phạm vi được duyệt.

15

Ghi lại thay đổi và kiểm tra lại sau tối ưu để biết CPA, conversion quality và doanh thu thực tế có cải thiện hay không.

03 · QUY TRÌNH

Từ yêu cầu ban đầu đến kết quả có thể review

Agent giữ mục tiêu và dữ liệu cần lấy nhất quán, còn đường đi trên công cụ có thể thích ứng theo tình huống thực tế.

GIAI ĐOẠN 01

Thiết lập

Mục tiêu & dữ liệu

01
BƯỚC 1

Mở đúng Google Ads account và xác nhận phạm vi: tài khoản, mục tiêu kinh doanh, khoảng ngày, timezone và conversion goal cần dùng.

02
BƯỚC 2

Kiểm tra trạng thái toàn bộ campaign và cảnh báo quan trọng trước khi phân tích số liệu để không bỏ sót campaign bị limited/disapproved hoặc tracking hỏng.

03
BƯỚC 3

Đọc Search, Shopping và PMax; so sánh spend, CTR, CPC, conversions, conversion value, CPA/ROAS với kỳ trước và mục tiêu của doanh nghiệp.

04
BƯỚC 4

Mở EntryLap để đối chiếu đơn hàng, doanh thu, Purchase Intent, funnel và chất lượng traffic của cùng thời gian.

GIAI ĐOẠN 02

Phân tích

Tín hiệu & nguyên nhân

05
BƯỚC 5

Xác định campaign đang tiêu tiền không tương xứng với kết quả kinh doanh và campaign đang có tín hiệu tốt nhưng chưa được cấp đủ nguồn lực.

06
BƯỚC 6

Đi xuống ad group/keyword: kiểm tra status, match type, CPC, conversion, chất lượng truy vấn và mức đóng góp vào chi phí.

07
BƯỚC 7

Mở Search Terms, gom truy vấn thành nhóm intent, đánh dấu truy vấn rác/lệch sản phẩm và tạo danh sách negative keyword đề xuất.

08
BƯỚC 8

Với Shopping/PMax, đọc sản phẩm/asset group/search category hoặc phần dữ liệu khả dụng; ghép với Product Intelligence để tìm SKU nên ưu tiên hoặc hạn chế.

GIAI ĐOẠN 03

Hành động

Ưu tiên & thực thi

09
BƯỚC 9

Kiểm tra conversion actions và tín hiệu tracking; nếu thấy lệch với dữ liệu EntryLap thì dừng tối ưu bidding cho đến khi xác định nguyên nhân.

10
BƯỚC 10

Đọc Auction Insights và tìm thêm trên Google/Google Trends khi cần để xác định biến động CPC đến từ cạnh tranh, nhu cầu hay thay đổi nội bộ tài khoản.

11
BƯỚC 11

Kiểm tra budget, bidding, target CPA/ROAS, geo, device và lịch chạy; xếp hạng các thay đổi theo mức ảnh hưởng và rủi ro.

12
BƯỚC 12

Tạo kịch bản ước lượng “giữ nguyên / tối ưu / tăng ngân sách” từ CPC, CVR, CPA và dữ liệu lịch sử hiện có để hỗ trợ quyết định.

GIAI ĐOẠN 04

Kiểm chứng

Kết quả & học lại

13
BƯỚC 13

Trình bày action list: việc có thể tự làm theo rule, việc cần người duyệt và lý do dữ liệu cho từng thay đổi.

14
BƯỚC 14

Sau phê duyệt, Agent thao tác trực tiếp: thêm/tắt keyword, thêm negative, bật/tắt campaign, chỉnh ngân sách/bid/target hoặc cấu hình liên quan trong phạm vi cho phép.

15
BƯỚC 15

Ghi change log và ở lần chạy tiếp theo đối chiếu lại Google Ads + EntryLap để xác minh tác động thực tế.

04 · ĐẦU RA

Sau mỗi lần chạy, bạn nhận được gì?

Đầu ra được thiết kế để có thể review, ra quyết định hoặc chuyển ngay sang bước triển khai tiếp theo.

Chẩn đoánƯu tiênTriển khaiTheo dõi
01Google Ads health check theo cấp tài khoản/campaign
02Danh sách campaign cần giữ, scale, giảm hoặc tạm dừng
03Danh sách keyword & Search Terms cần xử lý
04Bộ negative keyword sẵn sàng áp dụng
05Kiểm tra conversion/tracking và điểm lệch với EntryLap
06Auction/competitor & trend brief
07Kịch bản ngân sách/CPC/CPA tham khảo
08Change log và danh sách hành động đã/đang chờ duyệt
05 · CÔNG CỤ & KIỂM SOÁT

Agent làm việc ở đâu và được phép đi đến đâu?

EntryLap có thể đi qua nhiều công cụ trong cùng một công việc, nhưng những hành động quan trọng vẫn có thể yêu cầu con người xác nhận.

CÔNG CỤ / DỮ LIỆU

5 nguồn được dùng trong Agent mẫu

Google AdsEntryLap — conversion, doanh thu, Purchase Intent & Product IntelligenceGoogle SearchGoogle TrendsGoogle Merchant Center / Shopify khi được kết nối
ĐƯA VÀO WORKFLOW
CÓ KIỂM SOÁT
QUYỀN HẠN

Rõ bước nào tự làm, bước nào cần duyệt

Được đọc và điều hướng toàn bộ dữ liệu Google Ads trong tài khoản được kết nối theo phạm vi doanh nghiệp cho phép.
Có thể thêm/tắt keyword, negative keyword và thay đổi trạng thái campaign/ad group/asset trong rule đã cấu hình.
Có thể chuẩn bị hoặc áp dụng thay đổi ngân sách, bidding/target và conversion setup; thay đổi vượt ngưỡng phải yêu cầu phê duyệt.
Không tự tăng ngân sách hoặc thay conversion goal quan trọng nếu chưa có quyền rõ ràng từ doanh nghiệp.
Mọi thay đổi được ghi lại để kiểm tra lại bằng Google Ads và dữ liệu kinh doanh EntryLap.
HUMAN-IN-THE-LOOP

Con người giữ quyền quyết định ở bước quan trọng.

Publish, gửi nội dung, thay ngân sách, xóa dữ liệu hoặc thay đổi dữ liệu quan trọng có thể dừng lại để bạn kiểm tra trước khi Agent tiếp tục.

Tư vấn cách triển khai
BƯỚC TIẾP THEO

Đưa Agent mẫu vào đúng quy trình của doanh nghiệp bạn.

EntryLap sẽ cùng bạn chốt nguồn dữ liệu, quyền hạn, bước phê duyệt và tiêu chí kiểm chứng trước khi triển khai.

Tư vấn cấu hình Agent
Chat Zalo Gọi 0369 163 393